Xếp Hạng Cổ Phiếu Cùng Ngành
Ngành: Nước & Khí đốt
| Cổ Phiếu | Icb Rank | LSX Ranking | SSI Ranking | VND Ranking | Agg. Ranking | Biên Lãi Gộp | Biên Lãi Gộp Level |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GAS | 3.0 | 249 | 235 | 17 | 93 | 18.38% | Trung bình |
| PGD | 4.0 | 388 | 76 | 9.68% | Trung bình | ||
| PGC | 5.0 | 130 | 438 | 164 | 116 | 12.31% | Trung bình |
| CNG | 7.0 | 96 | 109 | 167 | 35 | 5.36% | Trung bình |
| PVG | 11.0 | 439 | 148 | 365 | 202 | 8.82% | Trung bình |
| ASP | 12.0 | 202 | 510 | 497 | 205 | 15.32% | Trung bình |
| PGS | 13.0 | 223 | 430 | 53 | 125 | 11.49% | Trung bình |
| VAV | 15.0 | 210 | 58 | 23.72% | Trung bình | ||
| BTW | 17.0 | 201 | 254 | 32.42% | Trung bình | ||
| SFC | 21.0 | 418 | 386 | 11.11% | Trung bình | ||
| NBW | 22.0 | 115 | 291 | 21.34% | Trung bình | ||
| CTW | 27.0 | 299 | 411 | 50.72% | Trung bình | ||
| GDW | 30.0 | 396 | 246 | 36.05% | Trung bình | ||
| CLW | 31.0 | 220 | 380 | 9.06% | Tốt | ||
| TDW | 33.0 | 393 | 300 | 28.62% | Trung bình | ||
| HTC | 34.0 | 599 | 305 | 8.39% | Trung bình | ||
| TMC | 36.0 | 133 | 158 | 7.51% | Tốt | ||
| BDW | 38.0 | 127 | 330 | 37.71% | Trung bình | ||
| PJC | 44.0 | 141 | 123 | 7.47% | Trung bình | ||
| DNN | 51.0 | 461 | 486 | 47.33% | Trung bình | ||
| NS2 | 53.0 | 170 | 253 | 43.91% | Trung bình | ||
| LAW | 56.0 | 468 | 514 | 20.2% | Trung bình | ||
| NNB | 57.0 | 28.43% | Trung bình | ||||
| NQT | 59.0 | 247 | 371 | 40.72% | Trung bình | ||
| PCG | 61.0 | 395 | 572 | 285 | 245 | 7.76% | Trung bình |
| POV | 63.0 | 411 | 287 | 82 | 159 | 4.29% | Tốt |
| DBW | 65.0 | 529 | 872 | 18.5% | Trung bình | ||
| NQB | 67.0 | 389 | 496 | 27.75% | Tốt | ||
| NNT | 68.0 | 196 | 426 | % | Trung bình | ||
| POB | 69.0 | 588 | 738 | % | Trung bình | ||
| LCW | 70.0 | 182 | 369 | 20.16% | Trung bình | ||
| VMG | 72.0 | 805 | 833 | % | None | ||
| PND | 76.0 | 653 | 252 | % | Trung bình | ||
| NTW | 77.0 | 104 | 146 | % | Tốt | ||
| LKW | 78.0 | 13 | 225 | % | Rất tốt | ||
| NS3 | 80.0 | 695 | 972 | % | Trung bình | ||
| NLS | 81.0 | 793 | 521 | % | None | ||
| MTG | 83.0 | 853 | 834 | % | None | ||
| HFC | 84.0 | 861 | 822 | % | None | ||
| PJS | 85.0 | 375 | 644 | % | None | ||
| UPC | 86.0 | 770 | 443 | % | None | ||
| THW | 87.0 | 433 | 699 | % | Trung bình | ||
| BMF | 88.0 | 613 | 502 | % | Trung bình | ||
| TAW | 91.0 | 965 | 553 | % | None | ||
| VPW | 91.0 | 543 | 437 | % | Trung bình | ||
| PTH | 95.0 | 871 | 719 | % | None | ||
| BWA | 96.0 | 964 | 424 | % | None |
Các Ngành Khác
- Bia và đồ uống
- Bán lẻ
- Bảo hiểm nhân thọ
- Bảo hiểm phi nhân thọ
- Bất động sản
- Công nghiệp nặng
- Du lịch & Giải trí
- Dược phẩm
- Dịch vụ tài chính
- Hàng cá nhân
- Hàng công nghiệp
- Hàng gia dụng
- Hàng hóa giải trí
- Hóa chất
- Khai khoáng
- Kim loại
- Lâm nghiệp và Giấy
- Ngân hàng
- Nước & Khí đốt
- Phân phối thực phẩm & dược phẩm
- Phần mềm & Dịch vụ Máy tính
- Sản xuất & Phân phối Điện
- Sản xuất thực phẩm
- Thiết bị và Dịch vụ Y tế
- Thiết bị và Phần cứng
- Thiết bị, Dịch vụ và Phân phối Dầu khí
- Thuốc lá
- Truyền thông
- Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh
- Viễn thông cố định
- Vận tải
- Xây dựng và Vật liệu
- Ô tô và phụ tùng
- Điện tử & Thiết bị điện