Xếp Hạng Cổ Phiếu Cùng Ngành


Ngành: Vận tải

Cổ Phiếu Icb Rank LSX Ranking SSI Ranking VND Ranking Agg. Ranking Biên Lãi Gộp Biên Lãi Gộp Level
GMD 1.0 59 215 124 34 42.45% Trung bình
VSC 2.0 164 14 30 25 35.16% Rất tốt
HAH 3.0 3 5 77 4 29.4% Rất tốt
DVP 4.0 31 35 48.88% Trung bình
PVT 6.0 198 266 89 94 16.81% Trung bình
PHP 7.0 107 7 63 13 39.7% Rất tốt
SWC 8.0 176 101 61 43 21.99% Trung bình
VOS 12.0 419 165 527 230 45.54% Cảnh báo
STG 13.0 217 125 17.16% Trung bình
PDN 15.0 267 74 29.62% Trung bình
TMS 16.0 33 12 7.89% Trung bình
SFI 17.0 27 31 13.37% Trung bình
TCL 19.0 228 82 265 105 18.67% Tốt
NCT 20.0 43 66 49.51% Trung bình
TCO 22.0 354 361 211 175 13.72% Trung bình
VTO 24.0 385 275 210 168 5.11% Trung bình
CLL 29.0 39 216 40.24% Trung bình
MHC 30.0 489 694 716 349 0.09% Trung bình
PJT 31.0 399 334 11.22% Trung bình
VNF 32.0 21 219 40 16 3.85% Trung bình
VIP 34.0 472 192 599 261 0.49% Trung bình
VNL 35.0 252 187 4.69% None
GSP 36.0 284 233 626 207 9.34% Trung bình
WCS 37.0 387 181 -1262.3% Trung bình
DL1 38.0 338 484 828 300 2.69% Trung bình
HTV 39.0 245 627 4.84% Trung bình
PTS 40.0 342 293 372 192 17.19% Trung bình
IST 41.0 48 271 37.01% Trung bình
CCR 43.0 138 57 41.57% Trung bình
VNT 44.0 616 634 4.13% Trung bình
VST 45.0 609 714 -3.05% Cảnh báo
DXP 46.0 253 153 468 150 28.63% Rất tốt
VFC 47.0 305 284 544 209 9.62% Trung bình
PSP 49.0 382 495 435 255 27.53% Trung bình
PCT 50.0 181 467 855 256 10.85% Trung bình
VNA 54.0 146 159 135 59 4.97% Cảnh báo
PSC 56.0 519 436 10.5% Trung bình
SGS 58.0 243 242 18.81% Tốt
VGP 59.0 791 690 0.35% Trung bình
HMH 61.0 226 411 282 154 17.4% Trung bình
TJC 62.0 371 46 12.79% Cảnh báo
NAP 63.0 90 275 12.71% Trung bình
DDM 64.0 424 510 12.42% Cảnh báo
CMP 65.0 607 501 26.24% Trung bình
VTX 66.0 551 516 15.18% Trung bình
VIN 68.0 307 351 5.42% Trung bình
HCT 72.0 336 431 6.92% Trung bình
VFR 73.0 824 691 -3.91% Cảnh báo
NOS 74.0 640 809 -32.13% Cảnh báo
PRC 80.0 406 182 9.38% Tốt
CPI 83.0 444 513 7.76% Tốt
STS 84.0 755 478 % None
PTT 85.0 107 900 % Tốt
TRS 86.0 811 522 % None
SHC 88.0 504 646 % Trung bình
TOT 91.0 420 94 734 250 % Trung bình
DVC 92.0 855 479 % None
SSG 94.0 939 663 % None
WTC 95.0 717 682 % Trung bình
VSG 97.0 970 803 % None
DSV 102.0 306 412 % Trung bình
DNL 103.0 848 200 % None
DT4 106.0 627 520 % Trung bình
SAL 107.0 560 795 % None
HHN 112.0 335 352 % Trung bình
HLR 114.0 417 433 % Trung bình


Các Ngành Khác