Xếp Hạng Cổ Phiếu Cùng Ngành


Ngành: Sản xuất thực phẩm

Cổ Phiếu Icb Rank LSX Ranking SSI Ranking VND Ranking Agg. Ranking Biên Lãi Gộp Biên Lãi Gộp Level
VNM 1.0 278 199 6 97 43.61% Trung bình
SBT 2.0 43 134 292 45 16.39% Trung bình
ASM 3.0 140 147 595 138 9.85% Tốt
VHC 4.0 33 162 43 12 18.32% Trung bình
FMC 5.0 75 152 206 44 9.27% Trung bình
DBC 6.0 274 321 483 195 14.33% Trung bình
KDC 7.0 92 460 249 121 19.22% Trung bình
MPC 8.0 258 420 247 157 17.11% Tốt
ANV 9.0 364 526 686 289 10.52% Trung bình
MSN 10.0 4 317 3 20 25.83% Trung bình
SLS 14.0 133 125 23 28 34.67% Tốt
GTN 15.0 301 None None 28.09% Trung bình
LSS 16.0 199 348 432 158 6.93% Trung bình
NSC 18.0 57 28 26.31% Trung bình
PAN 19.0 317 297 322 167 18.3% Trung bình
HNG 21.0 486 966 849 388 -3.7% Nguy hiểm
IDI 22.0 57 496 902 229 7.88% Trung bình
AGM 24.0 48 578 518 162 5.16% Trung bình
CMX 26.0 265 313 853 257 14.38% Trung bình
OCH 28.0 436 839 819 360 30.3% Trung bình
SAF 31.0 188 100 18.37% Trung bình
TAC 32.0 341 299 4.34% Trung bình
LAF 34.0 154 106 20.41% Tốt
APF 35.0 214 648 440 228 8.38% Trung bình
ACL 36.0 114 448 757 210 12.07% Trung bình
BBC 40.0 595 374 25.17% Trung bình
SGC 41.0 359 45 21.89% Tốt
HAG 44.0 516 775 860 373 33.82% Trung bình
ABT 45.0 494 171 16.58% Trung bình
SSC 48.0 95 68 33.89% Trung bình
SPD 50.0 665 905 6.72% Trung bình
TFC 51.0 834 937 8.09% Trung bình
AGF 52.0 909 925 7.81% Trung bình
TS4 53.0 879 976 -298.1% Nguy hiểm
SSN 56.0 513 802 781 369 38.19% Trung bình
NCS 58.0 989 965 -61.93% Nguy hiểm
HNM 60.0 255 628 20.56% Rất tốt
MCF 61.0 479 388 10.87% Trung bình
KTS 62.0 361 894 524 326 18.63% None
HKB 63.0 488 829 63.54% Rất tốt
SJ1 64.0 897 863 6.48% None
CAN 65.0 530 129 26.19% Trung bình
BLF 66.0 843 782 16.71% Trung bình
AAM 67.0 416 453 613 281 -1.37% Trung bình
ILA 68.0 383 868 610 337 10.69% None
NGC 69.0 774 728 16.65% Cảnh báo
HHC 70.0 756 765 22.61% Trung bình
ICF 71.0 611 703 13.08% Trung bình
CAD 73.0 758 907 23.69% Trung bình
VHF 74.0 703 579 4.02% Trung bình
PSL 76.0 795 165 % None
VNH 77.0 621 987 % None
SNC 84.0 850 566 % Trung bình
HVG 85.0 836 800 -5.69% None
ATA 86.0 941 950 % None
SPH 87.0 701 562 % Trung bình
VLF 88.0 817 970 % None
SGO 90.0 977 961 % None
HVA 92.0 889 929 0.33% None
AVF 94.0 882 823 80.98% None
PRO 95.0 862 801 % None
FDG 99.0 1006 931 -126.09% None
CFC 100.0 % Trung bình
NDF 109.0 983 962 % None


Các Ngành Khác