Xếp Hạng Cổ Phiếu Cùng Ngành


Ngành: Hàng cá nhân

Cổ Phiếu Icb Rank LSX Ranking SSI Ranking VND Ranking Agg. Ranking Biên Lãi Gộp Biên Lãi Gộp Level
GIL 1.0 156 80 145 47 19.65% Trung bình
PNJ 3.0 346 440 108 165 17.78% Trung bình
TCM 5.0 380 454 93 180 9.7% Trung bình
TNG 7.0 106 356 170 90 14.06% Trung bình
LIX 10.0 203 138 19.68% Trung bình
HTG 12.0 17 128 56 9 10.33% Trung bình
EVE 13.0 50 143 86 21 32.63% Trung bình
GMC 14.0 175 543 17.15% Trung bình
NET 20.0 118 32 18.66% Trung bình
KMR 21.0 414 160 722 258 11.38% Trung bình
X20 28.0 120 239 18.92% Trung bình
TET 29.0 16 73 64.55% Rất tốt
MPT 33.0 171 827 12.86% Tốt
BBT 36.0 591 815 % Trung bình
HDM 37.0 883 552 % None
SPB 41.0 561 71 % Tốt
VDN 44.0 852 709 % Trung bình
XPH 47.0 761 759 15.66% None
ASA 50.0 785 842 % None
PTG 52.0 158 207 % Tốt
G20 53.0 991 1005 % None
TTG 55.0 844 609 % None
BVN 56.0 664 577 % Rất tốt
VTI 59.0 944 490 % None
DTN 62.0 776 909 % Trung bình
SSF 63.0 994 868 % None


Các Ngành Khác